Ống dẫn khí oxy axetylen
Ống: Cao su SBR đen
Gia cố: Sợi tổng hợp có độ bền kéo cao bện
Vỏ: Cao su NR/SBR, mịn
Ứng dụng: Dùng để hàn công nghiệp
Phạm vi nhiệt độ: -20 độ đến 80 độ
**Ống ống oxy axetylen: Hướng dẫn sử dụng và tổng quan về hiệu suất**
### Hướng dẫn sử dụng:
1. **Cài đặt:**
- Lắp đặt đúng đường ống dẫn oxy, axetylen vào nguồn khí, bộ điều chỉnh và thiết bị hàn cắt. Đảm bảo các phụ kiện cố định ở đầu ống để tránh rò rỉ.
2. **Nhận dạng màu sắc:**
- Chú ý đến mã màu của ống. Thông thường, ống oxy có màu xanh lá cây và ống axetylen có thể có nhiều màu khác nhau, trong đó màu đỏ thường được sử dụng cho axetylen.
3. **Uốn và định vị:**
- Tránh uốn cong ống mềm để đảm bảo dòng khí ổn định. Trong quá trình sử dụng, hãy đặt ống ở những nơi không bị giẫm lên hoặc đè bẹp.
4. **Biện pháp bảo vệ:**
- Ngăn chặn ống tiếp xúc với bề mặt có nhiệt độ cao hoặc những khu vực có thể xảy ra hư hỏng vật lý. Sử dụng vỏ bọc hoặc các biện pháp bảo vệ khác để bảo vệ ống mềm.
5. **Bảo trì:**
- Thường xuyên kiểm tra tình trạng chung của các ống, tập trung vào các đầu nối ống. Nếu phát hiện bất kỳ hư hỏng hoặc rò rỉ nào, hãy thay thế ống mềm kịp thời.
6. **Kỹ thuật đốt và cắt:**
- Tìm hiểu và nắm vững các kỹ thuật hàn cắt bằng oxy-axetylen. Hiểu tỷ lệ thích hợp của oxy và axetylen cho các ứng dụng khác nhau.
|
Phần số |
NHẬN DẠNG |
OD |
Áp lực công việc |
Áp lực nổ |
Chiều dài |
|||
|
inch |
Mm |
Mm |
Quán ba |
Psi |
Quán ba |
Psi |
M |
|
|
OA300-03 |
3/16" |
4.8 |
12 |
20 |
300 |
60 |
900 |
100 |
|
OA300-03D |
3/16"+3/16" |
4.8+4.8 |
12+12 |
20 |
300 |
60 |
900 |
100 |
|
OA300-04 |
1/4" |
6.4 |
13 |
20 |
300 |
60 |
900 |
100 |
|
OA300-04D |
1/4"+1/4" |
6.4+6.4 |
13+13 |
20 |
300 |
60 |
900 |
100 |
|
OA300-05 |
5/16" |
7.9 |
15 |
20 |
300 |
60 |
900 |
100 |
|
OA300-05D |
5/16"+5/16" |
7.9+79 |
15+15 |
20 |
300 |
60 |
900 |
100 |
|
OA300-06 |
3/8" |
9.5 |
17 |
20 |
300 |
60 |
900 |
100 |
|
OA300-06D |
3/8"+3/8" |
9.5+9.5 |
17+17 |
20 |
300 |
60 |
900 |
100 |
### Tổng quan về hiệu suất:
1. **Dòng khí ổn định:**
- Ống dẫn khí axetylen oxy được thiết kế để cung cấp dòng khí ổn định và được kiểm soát trong quá trình hàn và cắt. Điều này góp phần vào hoạt động chính xác và hiệu quả.
2. **Tính linh hoạt:**
- Các ống mềm có tính linh hoạt, cho phép vận hành dễ dàng trong môi trường hàn. Tính linh hoạt này rất quan trọng để điều khiển và định vị chính xác trong các ứng dụng khác nhau.
3. **Độ bền:**
- Được chế tạo từ những vật liệu chắc chắn, những ống này có khả năng chống mài mòn, mài mòn và tiếp xúc với các yếu tố. Độ bền này đảm bảo tuổi thọ dài hơn và hiệu suất đáng tin cậy.
4. **Phụ kiện an toàn:**
- Các phụ kiện và đầu nối được cố định đúng cách sẽ ngăn ngừa rò rỉ khí và đảm bảo kết nối an toàn giữa ống mềm và thiết bị. Cần tiến hành kiểm tra thường xuyên để xác minh độ kín.
5. **Nhận dạng theo mã màu:**
- Thiết kế mã màu giúp dễ dàng nhận biết các loại khí được vận chuyển, giảm nguy cơ nhầm lẫn và tăng cường an toàn trong quá trình thiết lập và sử dụng.
6. **Tuân thủ an toàn:**
- Ống dẫn oxy axetylen chất lượng cao tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định an toàn, giúp người dùng tin tưởng về độ tin cậy và tuân thủ các nguyên tắc của ngành.
7. **Đốt cháy hiệu quả:**
- Ống góp phần đốt cháy hiệu quả trong quá trình hàn và cắt, hỗ trợ tạo ra ngọn lửa nhiệt độ cao cần thiết cho các ứng dụng này.
Tóm lại, khi được sử dụng theo hướng dẫn khuyến nghị, ống dẫn khí axetylen oxy mang lại hiệu suất đáng tin cậy, dòng khí ổn định và nâng cao độ an toàn trong hoạt động hàn và cắt. Bảo trì thường xuyên và tuân thủ các biện pháp an toàn là điều cần thiết để sử dụng tối ưu và an toàn.


Chú phổ biến: ống dẫn khí axetylen oxy, Trung Quốc, nhà cung cấp, nhà sản xuất, nhà máy, giá thấp
Một cặp
Ống cao su đôiTiếp theo
Ống hàn khíBạn cũng có thể thích
Gửi yêu cầu














